alternative energy

alternative energy

A wind farm provides alternative energy for a small town.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được:
- Năng lượng thay thế: "alternative energy" chỉ các nguồn năng lượng được tạo ra từ những nguồn không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gây hại cho môi trường. Đây các nguồn năng lượng sạch, có thể tái tạo hoặc ít tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia đang đầu vào năng lượng thay thế để giảm ô nhiễm.)
  • (Năng lượng mặt trời gió những dạng năng lượng thay thế phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to switch to alternative energy": chuyển đổi sang sử dụng năng lượng thay thế.
    • The factory switched to alternative energy to cut costs and protect the environment. (Nhà máy đã chuyển sang năng lượng thay thế để cắt giảm chi phí bảo vệ môi trường.)
  • "alternative energy source": nguồn năng lượng thay thế (cụm từ mở rộng, nhưng vẫn dùng "alternative energy" làm trung tâm).
    • Hydroelectricity is an alternative energy source that uses water flow. (Thủy điện một nguồn năng lượng thay thế sử dụng dòng chảy của nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Renewable energy (danh từ): năng lượng tái tạothường được dùng thay thế cho "alternative energy", nhưng nhấn mạnh khả năng tự phục hồi của nguồn ( dụ: mặt trời, gió).
    • Renewable energy is a key part of alternative energy strategies. (Năng lượng tái tạo một phần quan trọng trong các chiến lược năng lượng thay thế.)
  • Clean energy (danh từ): năng lượng sạchtập trung vào việc không gây ô nhiễm.
    • Clean energy includes both alternative energy and nuclear power. (Năng lượng sạch bao gồm cả năng lượng thay thế năng lượng hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Sustainable energy: năng lượng bền vữngnhấn mạnh tính lâu dài không gây hại.
  • Green energy: năng lượng xanhthường dùng trong ngữ cảnh thân thiện với môi trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on alternative energy: phụ thuộc vào năng lượng thay thế.
    • The island relies on alternative energy for most of its electricity. (Hòn đảo phụ thuộc vào năng lượng thay thế cho phần lớn điện năng của .)
  • Invest in alternative energy: đầu vào năng lượng thay thế.
    • Governments are investing heavily in alternative energy research. (Các chính phủ đang đầu mạnh vào nghiên cứu năng lượng thay thế.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "alternative energy", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:) - "A breath of fresh air": một luồng gió mớicó thể dùng để chỉ sự thay đổi tích cực từ năng lượng thay thế. - Alternative energy is a breath of fresh air for the environment. (Năng lượng thay thế một luồng gió mới cho môi trường.)